View in
30°
90°
JA665
độ bền cao
cường độ cao

khả năng chống mài mòn cực cao

ổn định cao khi xử lí

khả năng chịu tải cao

thích hợp
 khu vực quy cách tầng cấp chỉ số tải trọng/chỉ số tốc độ tiêu chuẩn vành  tải trọng lớn nhất áp suất độ sâu mặt lốp (mm) đường kính ngoài (mm) độ rộng mặt cắt (mm) 
(kgs)(lbs)(kPa)(PSI)
CNVNSDSDSDSD
12R22.518152/149 K9.003550325078257165930930135135181085300
11R22.516148/145L8.25315029006940639585085012312317.51054279
1inch=25.4mm 1kPa=0.142psi 1KG≈2.2 Ibs